due to

due to

The game was postponed due to heavy rain.

Định nghĩa
  1. Giới từ (Preposition):
    • Do, , bởi : "due to" được dùng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến một sự việc hoặc kết quả nào đó. Cụm từ này thường giải thích tại sao một điều đó xảy ra.
dụ sử dụng
  • (Chuyến bay bị hoãn do thời tiết xấu.)
  • (Sự thành công của dự án do sự làm việc chăm chỉ của cả đội.)
  • (Nhiều vấn đề trong thành phố do thiếu kinh phí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be due to": dùng để chỉ một sự việc đã được lên kế hoạch hoặc dự kiến sẽ xảy ra vào một thời điểm cụ thể.
    • The train is due to arrive at 5 PM. (Tàu dự kiến sẽ đến lúc 5 giờ chiều.)
    • The baby is due to be born next month. (Em bé dự kiến sẽ chào đời vào tháng tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Due (adj): đến hạn, xứng đáng, dự kiến.
    • The rent is due tomorrow. (Tiền thuê nhà đến hạn vào ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
  • Because of: bởi (thường dùng trong mọi ngữ cảnh).
  • Owing to: do, (tương tự như "due to", thường mang tính trang trọng hơn).
  • On account of: do, (thường dùng để giải thích lý do cho một tình huống tiêu cực).
  • As a result of: kết quả của (nhấn mạnh vào hệ quả).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp với "due to".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "due to".